mental hospital

/'mentlhoum/ Cách viết khác : (mental_hospital) /'mentl'hɔspitl/
Học thuật
Thân thiện
mental hospital

A patient sits quietly in the sunny garden of the mental hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh viện tâm thần, nhà thương điên: Một cơ sở y tế chuyên điều trị chăm sóc cho những người mắc các bệnh hoặc rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was admitted to a mental hospital for treatment. (Anh ấy được nhập viện vào một bệnh viện tâm thần để điều trị.)
    • The old mental hospital has been converted into apartments. (Bệnh viện tâm thần đã được chuyển đổi thành căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be committed to a mental hospital": bị đưa vào bệnh viện tâm thần (thường theo quyết định của tòa án hoặc gia đình).
    • After the incident, she was committed to a mental hospital. (Sau sự việc, ấy đã bị đưa vào bệnh viện tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychiatric hospital (n): bệnh viện tâm thần (cách gọi chuyên môn hơn, ít mang sắc thái kỳ thị).
  • Asylum (n): nhà thương điên (từ , nay ít dùng do mang hàm ý tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Psychiatric ward: khu điều trị tâm thần (thường một phần của bệnh viện đa khoa).
  • Institution: viện, trại (có thể chỉ các cơ sở chăm sóc dài hạn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mental hospital" thuật ngữ trung lập, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, các thuật ngữ như psychiatric hospital hoặc psychiatric care facility thường được ưa dùng hơn ít mang sắc thái kỳ thị xã hội (stigma).
  • Cụm từ "nhà thương điên" cách dịch , nay ít được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc học thuật do mang tính miệt thị.
mental hospital

A patient sits quietly in the sunny garden of the mental hospital.

danh từ
  1. bệnh viện tinh thần kinh, nhà thương điên

Từ đồng nghĩa